semi-sweet chocolate

semi-sweet chocolate

A baker adds semi-sweet chocolate chips to cookie dough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • --la bán ngọt: "semi-sweet chocolate" một loại --la vị ngọt vừa phải, được làm từ rượu --la (chocolate liquor), ca cao, một lượng nhỏ đường vani. Thông thường, lecithin (một chất nhũ hóa) được thêm vào để tạo độ mịn ổn định. Loại --la này hàm lượng đường thấp hơn --la sữa nhưng cao hơn --la đen (dark chocolate) hoặc --la không đường (unsweetened chocolate). thường được sử dụng trong làm bánh, nấu ăn, hoặc ăn trực tiếp.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần hai thanh --la bán ngọt để làm bánh quy --la chip.)
  • (--la bán ngọt rất thích hợp để làm ganache độ ngọt cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semi-sweet chocolate chips": những viên --la bán ngọt nhỏ, thường dùng để làm bánh cookie hoặc muffin.

    • Add a cup of semi-sweet chocolate chips to the batter for extra flavor. (Thêm một cốc --la bán ngọt dạng viên vào bột để tăng hương vị.)
  • "semi-sweet chocolate bar": thanh --la bán ngọt, có thể ăn trực tiếp hoặc nấu chảy.

    • Melt a semi-sweet chocolate bar over low heat for dipping strawberries. (Đun chảy một thanh --la bán ngọtlửa nhỏ để nhúng dâu tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bittersweet chocolate (danh từ): --la đắng ngọt, hàm lượng đường thấp hơn semi-sweet chocolate, thường chứa nhiều rượu --la hơn ít đường hơn.

    • Bittersweet chocolate is often used in recipes that require a deeper chocolate flavor. (--la đắng ngọt thường được dùng trong các công thức cần hương vị --la đậm đà hơn.)
  • Dark chocolate (danh từ): --la đen, một loại chung chỉ --la hàm lượng ca cao cao, bao gồm cả semi-sweet bittersweet.

    • Dark chocolate typically has a cocoa content of 50% or more. (--la đen thường hàm lượng ca cao từ 50% trở lên.)
Từ đồng nghĩa
  • --la bán ngọt: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "--la ngọt vừa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "semi-sweet chocolate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "semi-sweet chocolate".